high-protein diet
Định nghĩa
Danh từ:
- Chế độ ăn giàu protein: "high-protein diet" là một chế độ ăn uống có hàm lượng protein (chất đạm) cao, chủ yếu từ nguồn thực vật và động vật. Chế độ này thường được sử dụng để điều trị suy dinh dưỡng hoặc để tăng khối lượng cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
- (Các vận động viên thường tuân theo chế độ ăn giàu protein để xây dựng khối lượng cơ bắp.)
- (Chế độ ăn giàu protein có thể giúp phục hồi sau phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a high-protein diet": đang áp dụng chế độ ăn giàu protein.
- She has been on a high-protein diet for three months. (Cô ấy đã áp dụng chế độ ăn giàu protein được ba tháng.)
- "high-protein diet plan": kế hoạch ăn uống giàu protein.
- The nutritionist designed a high-protein diet plan for the patient. (Chuyên gia dinh dưỡng đã thiết kế một kế hoạch ăn uống giàu protein cho bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- High-protein (adj): giàu protein, dùng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn.
- High-protein foods include eggs, chicken, and beans. (Thực phẩm giàu protein bao gồm trứng, thịt gà và đậu.)
- Protein-rich (adj): giàu chất đạm (từ đồng nghĩa).
- A protein-rich diet is similar to a high-protein diet. (Chế độ ăn giàu chất đạm tương tự chế độ ăn giàu protein.)
Từ đồng nghĩa
- High-protein eating plan: kế hoạch ăn uống giàu protein.
- Many people adopt a high-protein eating plan for weight loss. (Nhiều người áp dụng kế hoạch ăn uống giàu protein để giảm cân.)
- Protein-heavy diet: chế độ ăn nặng về protein.
- A protein-heavy diet may be difficult for some to sustain. (Chế độ ăn nặng về protein có thể khó duy trì đối với một số người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stick to a high-protein diet: tuân thủ chế độ ăn giàu protein.
- It's important to stick to a high-protein diet to see results. (Quan trọng là tuân thủ chế độ ăn giàu protein để thấy kết quả.)
- Switch to a high-protein diet: chuyển sang chế độ ăn giàu protein.
- He decided to switch to a high-protein diet after his workout routine changed. (Anh ấy quyết định chuyển sang chế độ ăn giàu protein sau khi thay đổi lịch tập luyện.)
Thành ngữ liên quan
- Eat like a bodybuilder: ăn như vận động viên thể hình (ám chỉ chế độ ăn giàu protein).
- To gain muscle, you need to eat like a bodybuilder with a high-protein diet. (Để tăng cơ, bạn cần ăn như vận động viên thể hình với chế độ ăn giàu protein.)